AI解説
単語:ngày rằm
意味:旧暦の十五日。とくに陰暦で月が満ちる「満月の日」を指します。ベトナムでは毎月の旧暦15日を表し、宗教的・伝統的な意味合いが強い語です。
類義語:ngày 15 âm lịch, đêm trăng tròn, ngày trăng rằm
対義語:ngày mồng một, ngày đầu tháng âm lịch
解説:
「ngày rằm」は、ベトナム語で「旧暦の15日」を意味する非常に文化的な表現です。単に日付を言うだけでなく、月が最も明るく丸い「満月」の日として捉えられます。ベトナムでは、旧暦の毎月15日は仏教や民間信仰と結びつき、寺院へお参りしたり、先祖に供え物をしたりする習慣があります。特に「rằm tháng Giêng(旧正月後最初の満月)」「rằm tháng Bảy(旧暦7月15日)」などは重要な行事日です。
会話では「hôm nay là ngày rằm」(今日は十五日だ)のように使い、日常的にも伝統的にも用いられます。注意点として、「ngày rằm」は西暦の15日ではなく、あくまで旧暦の15日を指すことです。したがって、ベトナム文化や旧暦行事を理解する際に重要な語です。
例文:
・Hôm nay là ngày rằm, mẹ tôi đi chùa cầu bình an.
・Vào ngày rằm, gia đình tôi thường thắp hương cho tổ tiên.
・Rằm tháng Bảy là một ngày lễ quan trọng ở Việt Nam.