単語:tình cờ
意味:偶然
類義語:ngẫu nhiên(偶然の)、bất ngờ(思いがけない)
対義語:cố ý(故意)、chủ động(能動的な)
解説:この表現は「偶然」という意味を持ち、特に予期せぬ出来事や思わぬ出会いなどに使われます。何かが意図せずに起こった時に用いられ、日常会話では友人や知人との出会い、または珍しい出来事に関する話題でよく使われます。また、文脈によって「偶然的に」という意味合いを持つこともあります。日常的な状況だけでなく、文学作品や詩の中でも使われることがあります。
例文:
・例文1:Hôm qua, tôi tình cờ gặp lại bạn cũ ở siêu thị.(昨日、私はスーパーで偶然に旧友に再会しました。)
・例文2:Chúng ta đã có một cuộc trò chuyện tình cờ rất thú vị.(私たちは偶然にとても面白い会話をしました。)
・例文3:Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ trong hộp thư.(私は偶然に箱の中で古い写真を見つけました。)
・例文4:Cô ấy tình cờ nghe được tin tức đang gây sốc trong thành phố.(彼女は偶然に街で衝撃的なニュースを聞きました。)
・例文5:Tôi tình cờ thấy cuốn sách này ở cửa hàng sách cũ.(私は偶然に古本屋でこの本を見つけました。)