単語:tiến bước
意味:前進、進歩
類義語: phát triển (発展)、tiến lên (前に進む)
対義語:lùi lại (後退)
解説:
「tiến bước」は、物理的にも比喩的にも使える表現で、特に前進や進歩を意味します。社会や個人の発展、または特定の目標に向かって進むことを示す際に用いることが多いです。類義語として「phát triển」や「tiến lên」が考えられますが、「phát triển」はより発展的なニュアンスを含み、社会的、経済的な進展に使われることが多い一方で、「tiến lên」は行動としての前進を強調します。
この言葉は多くの文脈で用いられ、例えば社会の進歩、技術革新、個人の成長など、幅広い場面で使われます。
例文:
・Chúng ta cần phải tiến bước trong nghiên cứu khoa học để đạt được những thành tựu mới.
(私たちは新しい成果を達成するために科学研究を前進させる必要があります。)
・Nền kinh tế quốc gia đang tiến bước mạnh mẽ trong những năm gần đây.
(近年、国の経済は大きく前進しています。)
・Việc giáo dục gia đình là một bước tiến bước quan trọng cho tương lai của trẻ em.
(家庭教育は子どもたちの未来にとって重要な前進の一歩です。)
・Hãy tiến bước vào cuộc sống với những ước mơ và khát khao mới.
(新しい夢と欲望を持って生活に前進しましょう。)
・Công ty sẽ tiến bước sang một giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội.
(会社は多くの機会を持って新たな発展の段階に進むだろう。)