単語:không lường trước được
意味:予測できない、予想外の
類義語:không thể đoán trước、bất ngờ
対義語:lường trước được、dễ đoán
解説:
「không lường trước được」という表現は、物事や状況を事前に予測したり、想像したりすることができない状態を指します。特に、予測不可能な出来事、驚くべき変化や結果に使われることが多いです。「không lường trước được」は、通常はネガティブな意味合いを持ち、想定外の問題や結果に対する驚きや戸惑いを表現する際に用いられます。この表現と対義語の「lường trước được」は、事前に予測できることを指し、計画や準備をする際に重要です。類義語の「bất ngờ」も似たような意味で、予期せぬ出来事を強調します。
例文:
・Dự báo thời tiết hôm nay hoàn toàn không lường trước được.(今日の天気予報は全く予想外だった。)
・Cuộc khủng hoảng này là một sự kiện không lường trước được trong nền kinh tế.(この危機は経済において予測できない出来事だった。)
・Mọi người thường không lường trước được sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.(人々は技術の急速な変化をよく予測できない。)