単語:tiểu đường
意味:糖尿病
類義語: bệnh tiểu đường
対義語:khỏe mạnh (健康)
解説:tiểu đườngは、体内のインスリンの産生不足またはインスリンに対する抵抗性が原因で起こる病気です。この病気は、血糖値が異常に高くなることを特徴とし、生活習慣や遺伝的要因が影響します。主に1型糖尿病と2型糖尿病の2つに分類されます。予防や管理には、健康的な食事、運動、定期的な血糖値の監視が重要です。類義語の「bệnh tiểu đường」は、tiểu đườngと同じように使われます。
例文:
・Nhiều người mắc tiểu đường do chế độ ăn uống không lành mạnh.(多くの人が不健康な食事のために糖尿病にかかっています。)
・Nếu không kiểm soát tiểu đường, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng.(糖尿病を管理しなければ、病気は多くの深刻な合併症を引き起こす可能性があります。)
・Tiểu đường có thể ảnh hưởng đến cả người lớn lẫn trẻ em.(糖尿病は大人だけでなく子供にも影響を及ぼすことがあります。)
・Người bị tiểu đường cần phải theo dõi chế độ ăn uống của mình rất cẩn thận.(糖尿病の人は、自分の食事を非常に注意深く監視しなければなりません。)
・Việc phát hiện sớm tiểu đường giúp điều trị hiệu quả hơn.(糖尿病を早期に発見することは、より効果的な治療を助けます。)