単語:tiểu đường
意味:糖尿病。血糖値が慢性的に高くなる病気。
類義語:bệnh đái tháo đường(医学的・正式)、糖尿病(日本語の対応語)
対義語:特定の反対語はありません。強いて言えば sức khỏe tốt(健康)など。
解説:
「tiểu đường」はベトナム語で「糖尿病」を表す一般的な言い方です。日常会話でも医療の場でも広く使われます。より正式・医学的には「bệnh đái tháo đường」とも言いますが、意味は同じです。「tiểu đường」は病名として非常によく知られており、「bị tiểu đường(糖尿病である)」のように使います。ベトナム語では「bị」を付けて病気を表すことが多く、これは「〜を患っている」という自然な表現です。
また、「tiểu đường」は生活習慣病として話題にされることが多く、食事制限、運動、血糖管理などの文脈で頻出します。関連語としては「đường huyết(血糖)」「insulin(インスリン)」「ăn kiêng(食事制限する)」などがあります。会話では「Ông ấy bị tiểu đường」や「Cô ấy đang điều trị tiểu đường」のように使われます。
例文:
・Bà tôi bị tiểu đường từ nhiều năm nay.
・Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể gây tiểu đường.
・Bác sĩ khuyên anh ấy kiểm tra đường huyết thường xuyên.
・Người bệnh tiểu đường cần chú ý chế độ ăn uống.