単語:làn điệu
意味:メロディー、調子、旋律
類義語:giai điệu(旋律)、nhạc điệu(音楽的なリズム)
対義語:không âm(無音)、im lặng(沈黙)
解説:làn điệuは、一般的に音楽や歌における旋律やメロディーを指します。この単語は、特に音楽の中で使われ、心地よい音の流れやリズムを表現する際に用いられます。また、音楽だけでなく、詩や話し言葉でのリズム感や調子を表す時にも使用されることがあります。làn điệuは、特定の感情やムードを伝えるための重要な要素としも機能します。たとえば、叙情的な曲とアップテンポな曲では、異なるlàn điệuが用いられることがあります。
例文:
・Bản nhạc này có một làn điệu rất du dương.
(この曲はとても優雅な旋律を持っています。)
・Người ca sĩ đã thể hiện làn điệu của bài hát một cách tuyệt vời.
(そのシンガーは曲のメロディーを素晴らしく表現しました。)
・Tôi thích lắng nghe làn điệu của nhạc cổ điển.
(私はクラシック音楽のメロディーを聴くのが好きです。)
・Mỗi làn điệu đều mang đến một cảm xúc khác nhau cho người nghe.
(各旋律は聴く人に異なる感情を与えます。)
・Làn điệu trong bài thơ này rất nhẹ nhàng và sâu lắng.
(この詩のメロディーはとても穏やかで心に残ります。)