単語:đồn đoán
意味:噂、推測、未確認の情報
類義語:tin đồn、dự đoán、giả thuyết
対義語:sự thật、thông tin xác thực
解説:đồn đoánは、確証のない情報や噂を指します。何か事柄についての見解や推測が広まるときに使われます。特に、人々が興味を持つ話題や出来事に関して、未確認の情報や噂が広がる場合に使われることが多いです。また、đồn đoánはネガティブなニュアンスを伴うこともあり、時には誤解や偏見を引き起こす原因になることもあります。そのため、信頼性のある情報源からの確認が重要とされます。用法としては、日常会話の中で「噂を聞いた」「~についての推測が多い」といった状況で使われます。
例文:
・Gần đây có nhiều đồn đoán về việc công ty sẽ sa thải nhân viên.
・Người ta thường đồn đoán về cuộc sống riêng tư của các ngôi sao.
・Có những đồn đoán cho rằng một tân thủ tướng sẽ được bổ nhiệm trong tháng này。