単語:bầu cử
意味:選挙
類義語:bỏ phiếu (投票)
対義語:không bầu (投票しない)
解説:bầu cửは、特定の役職や公職に就く候補者を選ぶためのプロセスを指します。一般的には市長、議員、大統領などの選挙に使用され、民主主義の基本的な部分です。bỏ phiếuは投票行為を直接指しますが、bầu cửはそのプロセス全体を含む広い概念です。選挙制度によって、bầu cửの方法や手続きは国によって異なる場合があります。また、bầu cửには公正性や透明性が求められ、そのために監視機関や選挙管理委員会が設置されることがあります。
例文:
・Trong năm nay, cuộc bầu cử tổng thống sẽ được tổ chức vào tháng 11.(今年の大統領選挙は11月に行われる予定です。)
・Mọi công dân đều có quyền tham gia bầu cử và bỏ phiếu cho ứng cử viên mà họ ủng hộ.(すべての市民は選挙に参加し、支持する候補者に投票する権利があります。)
・Kết quả bầu cử sẽ được công bố vào tối hôm đó.(選挙結果はその日の夜に発表されます。)
・Để có một cuộc bầu cử công bằng, cần đảm bảo an ninh và giám sát minh bạch.(公正な選挙を確保するためには、安全性と透明な監視が必要です。)
・Bầu cử không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân.(選挙は市民の権利であるだけでなく、責任でもあります。)