AI解説
単語:rào cản
意味:障害、障壁、妨げ、ハードル
類義語:trở ngại, chướng ngại, vật cản, khó khăn
対義語:thuận lợi, hỗ trợ, điều kiện thuận lợi, mở đường
解説:
「rào cản」は、もともと「rào(柵)」と「cản(妨げる)」から成る語で、何かの進行や発展を妨げるものを指します。日本語では「障害」「障壁」「ハードル」に近く、物理的な柵よりも、抽象的な意味で使われることが多いです。たとえば、経済的な制約、言語の違い、心理的な不安、制度上の制限など、目的達成を妨げる要因を広く表せます。
「trở ngại」も「障害」という意味ですが、やや一般的で幅広く使われます。「rào cản」は、特に“越えるべき壁”という感じが強く、比喩的で印象のある表現です。複数の要因が重なっている場合や、社会問題・ビジネス・学習などの文脈でよく見られます。また、「rào cản ngôn ngữ(言語の壁)」のように、慣用的に使われる組み合わせも多いです。
否定的な意味合いが強いので、成功や交流、進歩を妨げるものを述べるときに自然です。反対に「thuận lợi」は「有利な条件」「順調さ」を表し、rào cảnの対極にあります。
例文:
・Rào cản ngôn ngữ khiến họ khó giao tiếp.
・Chi phí cao là một rào cản lớn.
・Chúng ta phải vượt qua mọi rào cản để thành công.
・Thiếu kinh nghiệm không nên là rào cản cho ước mơ.