単語:tiết a xít
意味:胃酸
類義語:axit dạ dày
対義語:-
解説:tiết a xítは、胃の内部で生産される酸性の分泌物で、主に消化を助ける役割を持っています。胃酸は塩酸を主成分としており、食べ物を分解し、また細菌を殺す作用があります。ただし、過剰な胃酸は胃炎や胃潰瘍の原因となることがあります。健康な消化を維持するために重要ですが、バランスが大切です。
例文:
・例文1:Khi ăn quá nhiều thức ăn có dầu mỡ, tôi thường cảm thấy tiết a xít trong dạ dày.
・例文2:Các bác sĩ khuyên nên hạn chế thực phẩm có thể làm tăng tiết a xít.
・例文3:Tiết a xít giúp tiêu hóa thức ăn, nhưng nếu quá nhiều sẽ gây đau bụng.