単語:tần số
意味:tần số là số lần xảy ra của một sự kiện nhất định trong một khoảng thời gian xác định.
類義語:tần suất (tần suất)
対義語:không tần số (không có sự kiện diễn ra)
解説:tần sốは、特定の出来事が観察される頻度を示す用語であり、一般的に物理学や音楽、統計学などの分野で使われます。たとえば、音波の周波数は音の高さに影響を与え、データ集計におけるtần sốは出現頻度を示します。類義語のtần suấtは、同様の意味合いを持ちながらも、より一般的な文脈で使用される傾向がありますが、二つの単語はしばしば互換的に使われます。
例文:
・Âm thanh phát ra từ loa có tần số 440 Hz tạo ra nốt La.
・Trong nghiên cứu này, tần số xuất hiện của các biến số được phân tích kỹ lưỡng.
・Tần số của các cuộc khảo sát này cho thấy xu hướng tiêu dùng của người dân thay đổi.