単語:bền bỉ
意味:持続性に優れ、長時間持ちこたえることができる性質。
類義語:kiên trì(粘り強い)、chịu đựng(耐える)、vững chãi(堅牢)
対義語:yếu đuối(弱い)、mỏng manh(壊れやすい)、dễ dàng(簡単に)
解説:この言葉「bền bỉ」は、一般的に物理的、精神的な強さを表す際に使われます。例えば、持久力のあるスポーツ選手や、困難な状況を乗り越える精神力を持った人に対して使うことができます。日常会話では「bền bỉ」の代わりに「kiên trì」を使うこともありますが、「bền bỉ」はより物理的・持続的な側面が強いというニュアンスがあります。
例文:
・例文1:Cô ấy bền bỉ tập luyện mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi thể thao.(彼女はスポーツ大会のために毎日持続的に練習している。)
・例文2:Dự án này cần sự bền bỉ và quyết tâm từ tất cả mọi người.(このプロジェクトには全員の持続性と決意が必要です。)
・例文3:Bền bỉ vượt qua thử thách chính là chìa khóa của thành công.(困難を持続的に乗り越えることが成功の鍵です。)
・例文4:Chúng ta cần một kế hoạch bền bỉ để đạt được mục tiêu cuối cùng.(最終目標を達成するためには持続性のある計画が必要です。)
・例文5:Bền bỉ theo đuổi ước mơ là điều quan trọng trong cuộc sống.(夢を持続的に追い続けることが人生で重要です。)