単語:đòi hỏi
意味:必要とする、要求する、求める
類義語:cần thiết (必要な)、yêu cầu (要求する)
対義語:thả lỏng (緩める)
解説:
「đòi hỏi」は、何かを必要としたり、特定の条件や要求をすることで使われる単語です。この単語には、しばしば強い意思や必要性が感じられます。「yêu cầu」と似た意味を持つため、要求することに関して使われますが、「đòi hỏi」の方が「必須である」といったニュアンスが強い傾向にあります。
例文:
・Mỗi công việc đều có những yêu cầu và đòi hỏi riêng.
(すべての仕事には独自の要求と必要性がある。)
・Dự án này đòi hỏi nhiều tài nguyên và nhân lực.
(このプロジェクトは多くの資源と人手を求める。)
・Đòi hỏi của khách hàng ngày càng cao trong thời đại công nghệ thông tin.
(情報技術の時代において、顧客の要求はますます高くなっている。)
・Việc học đại học đòi hỏi sự cống hiến và nỗ lực liên tục.
(大学での勉強は、献身と継続的な努力を必要とする。)
・Công việc này đòi hỏi tinh thần làm việc nhóm và khả năng giao tiếp tốt.
(この仕事はチームワーク精神と良好なコミュニケーション能力を必要とする。)