単語:tập tạ nặng
意味:重いウェイトトレーニングを行うこと
類義語:tập thể hình, tập luyện sức mạnh
対義語:tập thể dục nhẹ nhàng, tập yoga
解説:tập tạ nặngは、主に筋力を強化するために行われるウェイトトレーニングの一種を指します。このトレーニングは、筋肉の発達を促進するために重い重量を使用することが特徴です。 他のトレーニング方法としては、tập thể hình(ボディビル)やtập luyện sức mạnh(筋力トレーニング)がありますが、tập tạ nặngは特に高い負荷をかけるため、初心者には注意が必要です。対義語には、tập thể dục nhẹ nhàng(軽い運動)やtập yoga(ヨガ)があり、これらは筋肉を鍛えるというよりも、リラックスや柔軟性を重視した運動です。
例文:
・Tôi thường xuyên tập tạ nặng để tăng cường sức mạnh cơ bắp của mình.(私は筋力を強化するために、重いウェイトトレーニングを定期的に行います。)
・Trước khi bắt đầu tập tạ nặng, bạn cần khởi động kỹ lưỡng để tránh chấn thương.(重いウェイトトレーニングを始める前に、怪我を避けるためにしっかりとウォームアップが必要です。)
・Tập tạ nặng không chỉ giúp phát triển sức mạnh mà còn cải thiện sức khỏe tim mạch.(重いウェイトトレーニングは筋力を発達させるだけでなく、心臓の健康も改善します。)