単語:nương nương
意味:妃、女王、女性の尊称
類義語:vương hậu(王妃)、công chúa(王女)
対義語:vương(王)、hoàng đế(皇帝)
解説:nương nươngは、特に王室や皇室における女性の称号であり、妃や女王を指します。この言葉は古風で、歴史的な文献や伝説などでよく使われることが多いです。一般的には、尊敬の意を込めて使用されることが多いため、媚びる感情や朝廷での権力争いなどの文脈でも見られます。また、日常会話ではあまり使われず、主に文学や歴史的な文脈で登場します。
例文:
・例文1:Nương nương là người có tầm ảnh hưởng lớn trong triều đình.
・例文2:Trong câu chuyện cổ tích, nương nương đã cứu vớt hoàng tử khỏi sự nguy hiểm.
・例文3:Câu chuyện về nương nương và công chúa thu hút nhiều sự chú ý của công chúng.