単語:nương nương
意味:王妃、貴婦人
類義語:hoàng hậu(皇后)、quý bà(貴婦人)
対義語:tỳ nữ(侍女)、nô lệ(奴隷)
解説:ベトナム語の「nương nương」は、通常、王族の中で女性を指し、その中でも特に王妃や高貴な女性を意味します。歴史的な背景からも、王妃や女性貴族の身分を表す語として使われます。似たような言葉に「hoàng hậu」がありますが、厳密には「hoàng hậu」は王の正妻であり、権力や地位が大きいという点で違いがあります。「nương nương」は、場合によっては女性に対する敬称や愛称としても用いられることがあります。また、特に宗教的な文脈では、神聖な女性や女神の象徴として使われることもあります。日常会話ではあまり使われませんが、文学作品や歴史的な説明の中で見られることが多いです。
例文:
・例文1:Nương nương đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho các quan viên.
・例文2:Trong câu chuyện cổ tích, nương nương luôn được miêu tả là xinh đẹp và hiền lành.
・例文3:Mọi người kính trọng nương nương vì đức hạnh và lòng từ bi của bà.