単語:kẹt xe
意味:交通渋滞
類義語:tắc đường
対義語:thông thoáng (通行がスムーズ)
解説:
「kẹt xe」は交通渋滞を意味する言葉で、車やバイクが多くなりすぎて道路が混雑している状況を指します。都市部では特に頻繁に発生し、通勤時間帯などに見られることが多いです。類義語の「tắc đường」は少し広めの意味を持ち、通常は同様の状況を示す際に使われます。対義語となる「thông thoáng」は、交通が順調でスムーズに流れている状態を指します。
例文:
・Hôm qua tôi phải dành hơn một giờ để vượt qua kẹt xe trên đường về nhà.
(昨日、家に帰るまでに渋滞を抜けるのに1時間以上かかりました。)
・Kẹt xe là một vấn đề lớn ở thành phố Hồ Chí Minh.
(ホーチミン市では交通渋滞が大きな問題です。)
・Mỗi buổi sáng, kẹt xe xảy ra ở nhiều tuyến đường lớn trong thành phố.
(毎朝、都市の多くの主要道路で交通渋滞が発生します。)
・Để tránh kẹt xe, tôi thường đi làm sớm hơn một chút.
(渋滞を避けるために、私は仕事に少し早めに行くことが多いです。)
・Khi có lễ hội hay sự kiện lớn, kẹt xe càng trở nên nghiêm trọng hơn.
(祭りや大きなイベントがある時、渋滞はさらに深刻になります。)