単語:mạch đập
意味:脈拍、心拍
類義語: nhịp tim、nhịp đập
対義語:ngừng đập(停止する)
解説:
「mạch đập」とは、生理学的な用語で、心臓が拍動することによって血液が全身に流れるリズムを指します。通常、これは脈拍として感じられ、一般的には手首や頸動脈で確認することができます。「nhịp tim」も同様の意味を持ち、心臓のリズムに関連しますが、より医学的な文脈で使われることが多いです。本語の使用は日常会話でも見られ、特に健康に関するトピックでさまざまな状況において使われます。
例文:
・Khi đi khám sức khỏe, bác sĩ đã kiểm tra mạch đập của tôi để đánh giá tình trạng sức khỏe.
(健康診断に行ったとき、医者は私の脈拍を確認して健康状態を評価しました。)
・Mạch đập của người luyện tập thể dục thường ổn định và chậm hơn so với người ít vận động.
(運動をしている人の脈拍は、運動不足の人に比べて通常は安定していて遅くなります。)
・Tôi cảm thấy mạch đập của mình đập nhanh khi xem bộ phim kinh dị.
(ホラー映画を見ているとき、自分の脈拍が速くなるのを感じました。)