単語:bình chọn
意味:投票、選挙、評点、評価などを行うこと
類義語:bầu cử(選挙)、chọn lựa(選択)、đánh giá(評価)
対義語:không bỏ phiếu(投票しない)、phớt lờ(無視する)
解説:この言葉は、選挙や評価などで意思を示す行為を指します。「bình chọn」は特に民主的な手続きにおいて使用され、どの候補者や意見に対して賛成か反対かを示すために使われます。単なる選択の機会ではなく、集団の意見を反映させる重要な手段でもあります。例えば、学校や会社内でのプロジェクトの選出に使われることも多く、参加者全員の意見を尊重する形で行われます。
例文:
・例文1:Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc bình chọn để chọn đại diện cho lớp học.
・例文2:Kết quả bình chọn cho thấy ý kiến của mọi người đều được tôn trọng.
・例文3:Tôi thường bình chọn cho những điều mà tôi cảm thấy đúng đắn nhất.
・例文4:Bình chọn này rất quan trọng cho sự phát triển của tổ chức.
・例文5:Mọi người nên tham gia bình chọn để tiếng nói của họ được lắng nghe.