単語:phủ sóng
意味:電波を広げる、通信網をカバーする
類義語:bao phủ (覆う)、phát tín hiệu (信号を発信する)
対義語:không phủ sóng (カバーしない)
解説:このフレーズは主に通信やインターネットの分野で使われます。特に、携帯電話やインターネットのサービスが特定の地域にどれだけ広がっているかを示す際に用いられます。「phủ sóng」は、物理的な意味合いだけでなく、情報がどれくらい多くの人々に届いているかという比喩的な意味でも使われることがあります。具体的には、某地域が携帯電話の電波が届くか、またはWi-Fiの接続可能範囲であるかどうかを言及する際に使われます。
例文:
・Khu vực này còn chưa được phủ sóng đầy đủ, vì vậy nhiều người không thể sử dụng smartphone của họ.
・Công ty viễn thông này đang nỗ lực phủ sóng mọi nơi để phục vụ khách hàng tốt hơn.
・Tôi vừa nghe tin rằng mạng Wi-Fi công cộng đã phủ sóng đến công viên gần nhà.