単語:không công bằng
意味:不公平な、公平でない、えこひいきのある
類義語:thiên vị(えこひいきする)、bất công(不公正な)、không bình đẳng(平等でない)
対義語:công bằng(公平な)、chính trực(公正な)、bình đẳng(平等な)
解説:
「không công bằng」は、物事の扱いが公平でないことを表す表現です。人への評価、ルールの適用、社会制度、試験や職場での待遇など、幅広い場面で使えます。日本語では「不公平」「フェアじゃない」に近いです。
「công bằng」は「公平な」という意味で、その否定形が「không công bằng」です。ただし、会話では感情的に「それはずるい」「納得できない」と言いたいときによく使われます。
似た語の「bất công」はやや硬めで、社会問題や深刻な不正に使われることが多いです。一方、「không công bằng」は日常会話でも自然に使えます。
また、「thiên vị」は特定の人をひいきするという意味が強く、「不公平」の原因を示したいときに使います。
例文:
・Tôi thấy cách chấm điểm này không công bằng.
・Đối xử như vậy với anh ấy là không công bằng.
・Nhiều người cho rằng hệ thống này không công bằng.
・Việc chia phần thưởng như thế thật không công bằng.