単語:tuổi thọ
意味:寿命
類義語: tuổi đời
対義語:tuổi trẻ (若さ)
解説:
「tuổi thọ」は「寿命」という意味で、人間や動植物が生きる期間を指します。この言葉は特に健康や長生きに関連して使われることが多いです。「tuổi đời」は「年齢」や「生涯」としても使われますが、「tuổi thọ」は生物的な長さに重点を置いています。対義語の「tuổi trẻ」は若さや青春を意味し、人生の鮮やかな時間を表現します。寿命は、遺伝的要因、環境、生活習慣などさまざまな要因によって影響を受けます。そのため、健康的な生活が寿命を延ばす助けになることが多いです。
例文:
・Người dân có tuổi thọ trung bình cao nhờ chế độ ăn uống lành mạnh.
(健康的な食生活によって国民の平均寿命は高い。)
・Nghiên cứu cho thấy tuổi thọ tăng lên khi con người duy trì lối sống tích cực.
(研究によると、人々がアクティブなライフスタイルを維持すると寿命が延びる。)
・Các nước phát triển thường có tuổi thọ cao hơn so với các nước đang phát triển.
(先進国では発展途上国よりも寿命が高いことが多い。)
・Giáo dục và chăm sóc sức khỏe có ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ của người dân.
(教育と医療は国民の寿命に大きな影響を与える。)
・Mọi người thường tìm cách để tăng tuổi thọ của mình thông qua chế độ dinh dưỡng và luyện tập.
(人々は栄養と運動を通じて寿命を延ばす方法を常に探しています。)