単語:người khả nghi
意味:怪しい人、不審者
類義語:người đáng ngờ
対義語:người đáng tin cậy
解説:ベトナム語で「người khả nghi」は、特定の行動や状況から疑わしいとされる人を指します。この言葉は、警察やセキュリティの文脈でよく使用され、犯罪の可能性がある人や疑わしい行動をとる人を示します。「người đáng ngờ」とも言われ、これと同義ですが、「người khả nghi」はより直訳的に「能力が疑わしい人」と解釈されることもあります。「người khả nghi」とは対照的に、「người đáng tin cậy」は信頼できる人を指します。このため、文脈によって適切な表現を選ぶことが重要です。
例文:
・Cảnh sát đã bắt giữ một người khả nghi gần hiện trường vụ án.
(警察は事件現場の近くで怪しい人を逮捕しました。)
・Chúng ta không thể xác định liệu người này có phải là người khả nghi hay không.
(私たちはこの人が怪しい人かどうかを判断できません。)
・Trong các tình huống công cộng, hãy cẩn thận với người khả nghi xung quanh bạn.
(公共の場では、周りの怪しい人に注意してください。)