単語:người khả nghi
意味:怪しい人、不審者、疑わしい人物
類義語:người đáng ngờ、kẻ tình nghi、người có biểu hiện đáng nghi
対義語:người đáng tin、người vô tội、người chính trực
解説:
「người khả nghi」は、見た目や行動、状況から判断して「怪しい」「不審だ」と感じられる人を指します。特に、警察・防犯・事件報道などの場面でよく使われ、「不審者」という日本語に近いニュアンスがあります。「khả nghi」は漢越語で、「疑わしい」「怪しい」という意味です。単なる印象としての「なんとなく怪しい人」から、犯罪に関わっている可能性がある「容疑者に近い人」まで幅広く使えます。ただし、「người khả nghi」は必ずしも犯罪者そのものを意味するわけではなく、「注意が必要な人物」という程度で使うことも多いです。日常会話では「đáng ngờ」もよく使われ、より自然な口語表現になることがあります。一方、「kẻ tình nghi」は「容疑者」の意味が強く、事件との関係がかなり明確な場合に使われやすいです。したがって、「người khả nghi」は「疑わしい人」、 「kẻ tình nghi」は「容疑者」と使い分けると分かりやすいです。
例文:
・Bảo vệ phát hiện một người khả nghi trước cổng trường.
・Cảnh sát đang theo dõi người khả nghi trong khu phố.
・Đừng lại gần người khả nghi vào ban đêm.
・Họ báo cho công an về một người khả nghi.