単語:cầu môn
意味:目標、目的
類義語:mục tiêu (目標)、đích (目的地)
対義語:không có mục đích (目的がない)
解説:
「cầu môn」は、一般的に「目標」や「目的」を表す言葉です。この単語は、特定のゴールや達成したい事柄を指します。類義語としては「mục tiêu」があり、これはビジネスや教育の文脈でよく使われる言葉です。一方で「đích」は、具体的なゴールや地点を指す場合に多く使用されます。対義語である「không có mục đích」は、何らかの目標や意図がない状態を表しています。したがって、目標があることは人生や行動において非常に重要であり、多くの人が自分の「cầu môn」に向かって努力することが求められます。
例文:
・Cuộc sống sẽ trở nên có ý nghĩa hơn khi bạn đặt ra một cầu môn rõ ràng cho bản thân.
(自分自身に明確な目標を設定すると、人生はもっと意味のあるものになる。)
・Mọi người cần biết cầu môn của họ vào đầu mỗi năm để có thể lập kế hoạch cho tương lai.
(人々は、未来の計画を立てるために毎年の初めに自分の目標を知っておく必要があります。)
・Tổ chức đã thiết lập cầu môn đạt được các chỉ tiêu cần thiết trong vòng một năm tới.
(その組織は、来年中に必要な指標を達成する目標を設定しました。)
・Lập kế hoạch kỹ lưỡng giúp chúng ta tiếp cận cầu môn một cách hiệu quả.
(十分な計画を立てることで、私たちは目標に効果的に到達することができます。)
・Mỗi cầu môn đều đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì để đạt được thành công.
(各目標は成功を収めるために努力と忍耐を必要とします。)