単語:nổi da gà
意味:鳥肌が立つ
類義語:rụng tóc (髪が立つ)、sởn gáy (背中がゾクゾクする)
対義語:hòa nhã (穏やか)
解説:
「nổi da gà」は直訳すると「鶏の皮が立つ」という表現で、怖い、興奮した、あるいは感動したときに身体が反応する様子を表します。この表現は、何か恐ろしい出来事や感動的な瞬間に出会った際に、人間が感じる生理反応として非常に使われます。類義語の「lụng tóc」は髪が逆立つことを意味し、同様に恐怖や興奮を示唆しますが、特に「nổi da gà」は肌に焦点を当てた表現です。対義語の「hòa nhã」は穏やか、その状態とは逆で、感情が高ぶっていることを強調しています。
例文:
・Khi tôi xem bộ phim kinh dị, tôi đã nổi da gà vì quá sợ hãi.
(ホラー映画を見たとき、私は恐怖で鳥肌が立った。)
・Nghe bản nhạc cảm động, tôi cảm thấy nổi da gà và không kìm chế được xúc động.
(感動的な曲を聴いて、私は鳥肌が立ち、感情を抑えることができなかった。)
・Khi đứng trên đỉnh núi và ngắm cảnh, tôi nổi da gà vì vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên.
(山の頂上に立って景色を眺めていると、自然の壮大さに鳥肌が立った。)