単語:cao răng
意味:歯石、歯垢
類義語: mảng bám (歯垢)
対義語:sạch sẽ (清潔)
解説:cao răngは、歯の表面に固まった鉱物質や細菌の塊を指します。通常、歯の清掃が不十分な場合に形成され、歯周病の原因となることがあります。また、歯石は通常、歯磨きや定期的な歯科医院でのクリーニングによって除去されます。倫理的には、日常的な口腔衛生を維持することで、cao răngの形成を防ぐことが重要です。類義語のmảng bámは特に柔らかい歯垢を指し、これが堆積して硬化することでcao răngとなります。
例文:
・Bác sĩ đã khuyên tôi nên đến khám răng miệng mỗi 6 tháng để kiểm tra và làm sạch cao răng.
(歯医者は私に、歯の検査と歯石のクリーニングのために、6ヶ月ごとに診察を受けるよう勧めました。)
・Nếu không chăm sóc răng miệng thường xuyên, cao răng sẽ hình thành gây ra nhiều vấn đề cho sức khỏe răng miệng.
(定期的に口腔ケアをしなければ、歯垢が形成され、口腔の健康に多くの問題を引き起こします。)
・Sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày có thể giúp giảm nguy cơ mắc cao răng.
(デイリーフロスを使うことで、歯石のリスクを軽減できます。)
・Cao răng thường không gây ra cảm giác đau, nhưng nó có thể gây ra sự khó chịu hoặc hơi thở có mùi.
(歯石は通常、痛みを引き起こしませんが、不快感や口臭を引き起こす可能性があります。)
・Việc tẩy cao răng định kỳ giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng tốt hơn.
(定期的に歯石を除去することで、より良い口腔の健康を保つことができます。)