AI解説
単語:hạt nhân
意味:
1. 核、原子核
2. 中心、核心
3. 牽引役、核となる人・組織
類義語:
1. (原子核) nguyên tử, hạch nhân
2. (中心) trung tâm, cốt lõi, trọng tâm
3. (核となる存在) nòng cốt, đầu tàu, hạt giống
対義語:
1. (中心に対して) ngoại vi, rìa
2. (核となる存在に対して) phụ trợ, bên lề
解説:
「hạt nhân」はもともと「原子核」を表す語で、科学分野では核物理・化学などで使われます。そこから比喩的に「物事の中心」「核心」「本質」という意味でも広く使われ、さらに集団や組織を引っ張る「中核人物」「核となるグループ」という意味にもなります。日本語の「核」にかなり近いですが、文脈によっては「中心」「核心」「中核」と訳すほうが自然です。
学術的・抽象的な文章では「cốt lõi」「trọng tâm」と近く、組織やチームの文脈では「nòng cốt」が特に自然です。たとえば「hạt nhân gia đình」は「家族の中心人物」、「hạt nhân kinh tế」は「経済の中核」というように使われます。注意点として、日常会話では科学用語としてよりも比喩的な「中心」「核」の意味で目にすることが多いです。
例文:
・Hạt nhân của nguyên tử là proton và neutron.
・Anh ấy là hạt nhân của nhóm nghiên cứu.
・Gia đình là hạt nhân của xã hội.
・Vấn đề hạt nhân cần được thảo luận cẩn thận.