単語:than chì
意味:熱、熱気
類義語:nhiệt, sức nóng
対義語:lạnh, mát
解説:’than chì’は「熱」や「熱気」を指す言葉で、具体的には物体が持つエネルギーのことを指します。通常、物理学や化学において、物質の温度が高いときに感じられる熱のことを表現する際に使用します。「than chì」は、特に高温の状況や熱が集中している場所を表す際に使われることが多いです。また、日常会話でも使用され、人が感じる暑さや不快さを表現する際にも重宝します。
例文:
・Ngày hè nắng nóng, tôi cảm thấy than chì rất khó chịu trong người.
(夏の暑い日に、私は体の中で非常に熱く感じます。)
・Bếp lửa bốc than chì làm cho nhà bếp trở nên ấm áp.
(火の炉から立ち上る熱が、キッチンを温かくします。)
・Khi tôi ngồi gần lò sưởi, than chì tỏa ra khiến tôi cảm thấy thoải mái.
(私は暖炉の近くに座ると、熱が放射されて心地よく感じます。)