単語:pin quang điện
意味:太陽電池、光電池
類義語:pin mặt trời、pin năng lượng mặt trời
対義語:không có直接の対義語(文脈により pin hóa học、pin cơ học などと対比)
解説:
「pin quang điện」は、光や太陽光を電気エネルギーに変換する装置を指します。日本語では一般に「太陽電池」「光電池」と訳されます。特に太陽光を利用する場合は「太陽電池」の意味で使われることが多く、再生可能エネルギーや省エネの文脈でよく登場します。
「pin mặt trời」は日常会話で非常によく使われる表現で、「pin quang điện」とほぼ同義です。ただし「pin quang điện」のほうがやや専門的で、技術文書や説明文で見られやすいです。
用法としては、設置、発電、充電、効率、パネルなどと一緒に使われることが多いです。また「pin」はベトナム語で「電池」を意味しますが、文脈によっては「バッテリー」ではなく「太陽電池」のような発電装置を指します。
例文:
・Ngôi nhà này dùng pin quang điện để tiết kiệm điện.
・Pin quang điện chuyển ánh sáng thành điện năng.
・Người ta lắp pin quang điện trên mái nhà.
・Công nghệ pin quang điện ngày càng phát triển.