単語:phép thuật
意味:魔法、呪文
類義語: phép mầu (奇跡)、ma thuật (魔法)
対義語:thực tế (現実)
解説:
「phép thuật」は「魔法」や「呪文」といった意味を持つ言葉です。この単語は、特にファンタジー小説や映画、童話など、非現実的な世界に関連する文脈でよく使用されます。「phép thuật」はしばしば不思議や神秘、奇跡を引き起こす力として扱われ、物語における重要な要素の一つです。また、類義語である「phép mầu」や「ma thuật」は少し異なるニュアンスを持ちますが、どちらも「魔法」と訳されることが多いです。「phép mầu」は特に神聖な奇跡や神の介入を意味することが多いのに対し、「ma thuật」はより実用的な魔法やテクニックに焦点を当てることがあります。対義語である「thực tế」は「現実」を意味し、魔法や幻想とは対比される部分です。
例文:
・Ngày xửa ngày xưa, một cô gái đã tìm thấy một cuốn sách chứa những phép thuật kỳ diệu.
(昔々、ある女の子が不思議な魔法が書かれた本を見つけました。)
・Anh ấy đã học cách sử dụng phép thuật để giúp đỡ người khác trong những lúc khó khăn.
(彼は困難な時に他の人を助けるために魔法の使い方を学びました。)
・Câu chuyện cổ tích này chứa nhiều phép thuật và điều kỳ diệu, thu hút sự chú ý của mọi người.
(この童話には多くの魔法や不思議なことが含まれており、皆の注目を集めます。)
・Người nghệ sĩ đã biểu diễn những phép thuật khiến khán giả trầm trồ khen ngợi.
(そのアーティストは観客を驚かせる魔法を披露しました。)
・Phép thuật không chỉ có trong sách truyện, mà còn có thể là hình ảnh của sự sáng tạo vô hạn của con người.
(魔法は物語の中だけでなく、人間の無限の創造性の表れでもあります。)