単語:xuyên qua
意味:通過する、貫通する
類義語:đi qua(通り抜ける)、tràn vào(浸透する)
対義語:dừng lại(止まる)、bế tắc(行き詰まる)
解説:この単語は、何かの物体や障害物を貫通したり、通過したりすることを指します。物理的な状況の他にも、時間や感情的な側面での通過という意味合いでも使われることがあります。また、文脈によっては比喩的な使い方もされることがあります。この動詞は主に「Xuyên qua N」(Nを通り抜ける)の形で使われます。
例文:
・例文1:Họ xuyên qua cánh rừng để đến bờ sông.(彼らは川の岸に着くために森を通り抜けた。)
・例文2:Ánh sáng xuyên qua cửa kính và chiếu sáng căn phòng.(光が窓を通り抜けて部屋を明るくした。)
・例文3:Chúng ta có thể xuyên qua những khó khăn này nếu cùng nhau cố gắng.(私たちは共に努力すれば、この困難を乗り越えられる。)
・例文4:Cơn bão đã xuyên qua vùng ven biển và gây ra nhiều thiệt hại.(嵐が沿岸地域を通過し、多くの被害を引き起こした。)
・例文5:Người lính đã xuyên qua nhiều vùng đất nguy hiểm trong cuộc chiến.(兵士は戦争の中で数多くの危険な地域を通り抜けた。)