単語:trui rèn
意味:鍛える、鍛錬する、訓練する
類義語:rèn luyện(訓練)、luyện tập(練習)、tu dưỡng(修養)
対義語:lười biếng(怠ける)、bỏ qua(無視する)、thụ động(受動的)
解説:
「trui rèn」は体力や精神力を高めるために学びや経験を通じて鍛えることを指します。この言葉は通常、スポーツや自己成長に関連する文脈で使われます。「rèn luyện」や「luyện tập」はより具体的に練習を指し、物事を上達させるための行動に焦点を当てています。「tu dưỡng」は知識や道徳的な面での自己磨きに関連しています。対義語の「lười biếng」は怠けることを意味し、目標達成から遠ざかる行動を示します。
例文:
・Hàng ngày, tôi đều dành thời gian để trui rèn sức khỏe của mình qua việc tập thể dục.
(毎日、運動を通じて自分の健康を鍛えるための時間を捻出しています。)
・Việc trui rèn kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong cuộc sống nghề nghiệp.
(コミュニケーションスキルを鍛えることは、職業生活において非常に重要です。)
・Trui rèn là quá trình cần thiết để đạt được thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.
(鍛錬は、どの分野においても成功を収めるために必要な過程です。)
・Chúng ta cần trui rèn bản thân để đối mặt với những thử thách trong công việc và cuộc sống.
(仕事や生活の中で直面する挑戦に立ち向かうためには、自分を鍛える必要があります。)
・Trui rèn trong môi trường khắc nghiệt sẽ giúp cho con người phát triển mạnh mẽ hơn.
(厳しい環境での鍛錬は、人をより強く成長させるのに役立ちます。)
以上でフォーマットは終わりです。