単語:chủ chốt
意味:重要な要素、核となる部分、または主な要因
類義語:cốt lõi、quan trọng、chính
対義語:phụ、không quan trọng、thứ yếu
解説:ベトナム語の「chủ chốt」は、何かの最も重要な部分や、全体の中で中心的な役割を果たす要素を指します。ビジネスやプロジェクト、議論などの文脈で頻繁に使用され、特に重要なポイントや議題を強調する際に使われます。また、他の単語と組み合わせて「chủ chốt quyết định」(決定的な要因)や「chủ chốt trong dự án」(プロジェクトの肝心な部分)といった形でも使われます。この語は、情報や行動の焦点となる部分を指し示すため、非常に重要な概念を含んでいます。特に計画を立てたり、目標を設定する際には、何が「chủ chốt」であるかを理解することが成功のカギとなります。
例文:
・Dự án này có nhiều yếu tố, nhưng thị trường mục tiêu là chủ chốt để thành công.
・Trong cuộc họp hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào những vấn đề chủ chốt cần giải quyết.
・Đầu tư vào đào tạo nhân viên là một quyết định chủ chốt cho sự phát triển của công ty.