単語:ống thép
意味:鋼管(鉄鋼で作られた管)
類義語:ống kim loại(金属管)
対義語:ống nhựa(プラスチック管)
解説:鋼管とは、主に鉄や鋼から作られた中空の円筒状の構造物であり、建築、配管、製造などさまざまな用途に使用されます。耐久性があり、強度が高いため、特に配管や支持構造として一般的に選ばれます。「ống thép」は通常、圧力や外部の力に耐える必要がある場合に使用されることが多いです。対義語である「ống nhựa」とは異なり、プラスチック管は軽量で腐食に強いですが、負荷がかかる状況では劣ることがあります。
例文:
・例文1:Ống thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng các tòa nhà cao tầng.
・例文2:Hệ thống ống nước trong khu công nghiệp chủ yếu là ống thép để chịu được áp lực cao.
・例文3:Khi thi công, cần chú ý đến độ dày của ống thép để đảm bảo an toàn.