単語:quỷ dữ
意味:悪魔、邪悪な存在
類義語:ma quái(妖怪)、ác quỷ(悪鬼)
対義語:thiên thần(天使)、tốt đẹp(善良なもの)
解説:『quỷ dữ』は、悪の象徴として描かれる存在であり、特に民間信仰や神話において重要な役割を果たします。一般的に、『quỷ dữ』は人間に対して悪影響を及ぼす存在として描かれ、人々が恐れる対象でもあります。『quỷ』という言葉自体は「悪魔」を示しますが、『dữ』を付けることでその性質が強調されています。これに対して、『thiên thần』は善悪の対立の中での善側の存在として使われます。また、日常会話においても感情の表現として『quỷ dữ』を使うことがありますが、この場合は特に強い悪意や怒りを表す時です。
例文:
・Bọn trẻ con sợ hãi khi nghe về quỷ dữ trong chuyện cổ tích.
・Trong văn hóa dân gian, quỷ dữ thường là hình tượng của sự xấu xa và tội lỗi.
・Nhiều người tin rằng quỷ dữ có thể xâm nhập vào cuộc sống của họ nếu không cẩn thận.
・Người ta nói rằng ánh sáng có thể xua đuổi quỷ dữ và mang lại sự bình an.
・Câu chuyện về quỷ dữ và chiến thắng của cái thiện luôn được kể lại trong các lễ hội.