単語:nghiền nát
意味:粉砕する、すりつぶす、圧力をかけて崩す
類義語:xay, nghiền, băm
対義語:nguyên vẹn, giữ nguyên, bảo tồn
解説:「nghiền nát」は、物体や材料を力を加えて細かくすることを指します。特に、食材を調理する際に使用されることが多く、特に粉末状にしたり、ペースト状にする際に使われます。「nghiền」は粉砕を、「nát」は崩れることを強調するため、食品工業を始めとするさまざまな分野で用いられます。一方で、「nguyên vẹn」は何も壊さずに保つことを意味し、「bảo tồn」も同様の意味を持っています。日常会話や料理の文脈でよく使われる単語です。
例文:
・Mẹ tôi luôn nghiền nát tỏi để làm gia vị cho món ăn.
・Bạn có thể nghiền nát hạt cà phê trước khi pha?
・Các đầu bếp thường nghiền nát rau sống để làm nước sốt.