単語:đỉnh cao
意味:絶頂、頂点、最高潮
類義語:tột đỉnh、đỉnh điểm、đỉnh
対義語:thấp、thua、下位
解説:この言葉は、物事の最も高い位置や状態を指します。抽象的な概念でも使われますが、特に成果や達成感に関連する際に使われることが多いです。「đỉnh cao」は、比喩的に人の能力やスキルの最高峰を指すこともあります。また、物事の進展や状況の最高潮を示す際にも使われ、特に何かのイベントや状況が非常に成功したことを強調する場合に使われることがあります。使用においては、具体的な成果や成果物のコンテキストによって使い分けることが重要です。
例文:
・Năm nay là đỉnh cao của sự nghiệp của tôi trong âm nhạc.
・Cô ấy đã đạt được đỉnh cao trong lĩnh vực khoa học vũ trụ.
・Đối với tôi, chuyến đi này là đỉnh cao của những trải nghiệm trong đời.