単語:tàu cướp biển
意味:海賊船
類義語:tàu hải tặc(海賊船)
対義語:tàu thương mại(商船)、tàu quân sự(軍艦)
解説:この言葉は、海で他の船を襲い、財宝を奪うことを目的とした船を指します。歴史的に言うと、「tàu cướp biển」は、多くの場合、海賊の活動と関連しており、海上の法律や秩序を無視していると見なされます。時代や地域によって、海賊船の形態や使用される武器が異なるため、語られる内容も様々です。文学や映画などの文脈では、海賊の浪漫や冒険が強調されることが多いです。
例文:
・tàu cướp biển thường nổi bật trong các câu chuyện phiêu lưu trên biển。
・Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc chiến giữa tàu cướp biển và tàu thương mại。
・Những chiếc tàu cướp biển thường được trang bị vũ khí hạng nặng。