単語:thỏ đế
意味:デア、特に珍しいウサギの品種、または人を巧みに操る者を指す。
類義語:khôn ngoan(賢い)、lém lỉnh(ずる賢い)
対義語:ngây thơ(無邪気)、chủ quan(自信過剰)
解説:thỏ đếはもともとウサギの一種を指しますが、比喩的に使われる場合は、「非常に巧みで狡猾な人」、または「人を巧みに操る者」といったニュアンスを持ちます。この表現は特に、人間関係やビジネスでの立ち回りについて使われることが多いです。類義語の「khôn ngoan」や「lém lỉnh」は多くの場合、ポジティブな意味合いも持ちますが、「thỏ đế」はややネガティブな意味で使われることが多いです。
例文:
・Cô ấy thật là một thỏ đế khi biết cách lừa gạt mọi người trong công ty.(彼女は会社の皆を巧みに欺く、まさにthỏ đếだ。)
・Hãy cẩn trọng với những người thỏ đế, họ không bao giờ làm điều gì vô ích.(thỏ đếの人々には注意して、彼らは決して無駄なことをしない。)
・Trong cuộc thi, anh ấy đã thể hiện mình là thỏ đế, luôn tìm ra cách để chiến thắng.(競技の中で、彼は勝つための方法を見つけるthỏ đếであることを示した。)