単語:ụcịch
意味:nặng nề, chậm chạp; không linh hoạt; không thể di chuyển nhanh
類義語・対義語:類義語 - nặng nề (nặng nề), chậm chạp (chậm) / 対義語 - nhanh nhẹn (nhanh)
解説:「ục ịch」は主に人や物体の動きが遅い、または鈍重であることを表現する言葉です。特に、人や動物がなかなか動けない状態、または身体的に鈍重な様子を指します。この言葉は、物事の進行が遅い場合にも使われることがあります。「nặng nề」(重い)や「chậm chạp」(遅い)と同様の意味を持ちますが、特に動作の鈍さに焦点を当てています。
例文:
・Cô ấy đi rất ục ịch vì mang theo một cái balo nặng.
(彼女は重いバックパックを持っているので、とても鈍く歩いている。)
・Dù đã tập luyện nhiều nhưng cơ thể vẫn cảm thấy ục ịch sau khi chạy marathon.
(マラソンを走った後、体が鈍く感じるが、たくさん練習した。)
・Bọn trẻ chơi trượt patin nhưng thấy mình vẫn ục ịch sau khi ngã.
(子供たちはインラインスケートをしていましたが、転んだ後は自分が鈍いと感じました。)
・Công việc này thật ục ịch, chúng ta cần tìm cách làm nhanh hơn.
(この仕事は本当に鈍重です。私たちはもっと早くできる方法を見つける必要があります。)
・Khi làm việc một mình, tôi cảm thấy ục ịch và không có động lực.
(一人で作業をしていると、私は鈍重に感じ、やる気が出ません。)