単語:xó xỉnh
意味:無駄に散らかる、混乱した様子
類義語:lộn xộn(混乱)、bừa bãi(乱雑)
対義語:gọn gàng(整頓された)、ngăn nắp(きちんとした)
解説:xó xỉnhは物や状況が整っていない、または無秩序な状態を表す言葉です。特に、部屋や場所が散らかっている場合や、思考がまとまらず混乱している時に使われます。日常会話で、部屋が散らかっていることや何かがごちゃごちゃしている様子を描写する際に使用されます。xó xỉnhは口語的で、カジュアルな状況にぴったりです。
例文:
・例文1: Căn phòng của tôi luôn xó xỉnh sau khi tôi trở về từ chuyến du lịch.
・例文2: Sau khi bữa tiệc kết thúc, mọi thứ đều nằm trong tình trạng xó xỉnh.
・例文3: Những suy nghĩ của tôi về tương lai thường rất xó xỉnh và hỗn độn.