単語:khét tiếng
意味:有名な、名高い
類義語:nổi tiếng、huyền thoại
対義語:vô danh、ẩn danh
解説:khét tiếngは、ベトナム語で「有名である」または「名声がある」という意味を持つ表現です。この単語は、特定の人や場所、ブランドが広く知られていることを強調します。例えば、ある人が特定の分野で優れた業績をあげ、その結果として多くの人々に認知されている場合に用いることができます。注意が必要なのは、khét tiếngという言葉は、一般に良い意味で使われることが多いですが、場合によっては悪名高いという意味合いも含むことがあります。使い方に応じて、そのニュアンスを理解することが重要です。
例文:
・Đây là một nhà hàng khét tiếng với món phở ngon nhất thành phố.
(このレストランは、都市で最も美味しいフォーで有名です。)
・Anh ấy khét tiếng trong giới nghệ sĩ với những tác phẩm độc đáo của mình.
(彼は独特な作品で芸術界で有名です。)
・Những giải thưởng này đã giúp cô ấy trở thành một nhà thiết kế khét tiếng trên toàn thế giới.
(これらの賞が彼女を世界的に有名なデザイナーにしました。)