単語:lối thoát
意味:出口、脱出ルート
類義語:cửa thoát, lối ra
対義語:bế tắc(行き詰まり)
解説:
「lối thoát」は主に物理的な「出口」を指すことが多いが、比喩的には困難な状況から抜け出す手段や可能性も指す。会話や文章の中で、具体的な場所としての「lối thoát」として使われることもあれば、心理的・社会的な文脈での解決策や逃げ道を示す場合もある。そのため、使用する場面によってニュアンスが異なるため注意が必要である。
例文:
・例文1:Chúng tôi tìm kiếm lối thoát trong tình huống khó khăn này.(私たちはこの困難な状況の中で脱出路を探している。)
・例文2:Có nhiều lối thoát khác nhau cho vấn đề này.(この問題にはいくつかの異なる解決策があります。)
・例文3:Cửa thoát khẩn cấp đã được đánh dấu rõ ràng.(緊急出口ははっきりと表示されています。)
・例文4:Tôi cảm thấy như không có lối thoát nào trong cuộc sống hiện tại.(現実の生活の中で脱出路がないように感じている。)
・例文5:Hãy tìm một lối thoát an toàn trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn.(火災が発生した場合、安全な出口を見つけてください。)