単語:viên đạn
意味:弾丸
類義語:đạn (弾)
対義語:なし
解説:ベトナム語の「viên đạn」は、銃や他の火器に使用される弾丸を指します。この単語は「viên」が「丸いもの」や「球」を意味する接頭辞であるため、弾丸の形状を暗示しています。また、「đạn」はより一般的に弾薬全般を指すため、状況によっては使い分けが必要です。たとえば、戦争や狩猟の文脈で使用されることが多いですが、平和的な文脈ではあまり使われません。
例文:
・例文1:Khi nghe tiếng súng, tôi cảm thấy sợ hãi vì biết rằng viên đạn có thể rất nguy hiểm.
・例文2:Nhân viên an ninh đã phát hiện ra viên đạn nằm trên mặt đất.
・例文3:Trong cuộc thi bắn súng, mỗi người phải nhắm chính xác và bắn viên đạn vào mục tiêu.