単語:tên tuổi
意味:名前、著名さ
類義語:danh tiếng, danh hiệu
対義語:vô danh
解説:「tên tuổi」は、個人や物事の名前や知名度を指す言葉です。特に有名な人や評判の良いもののことを言います。例えば、政治家や芸能人など、広く知られている人物の名前を挙げる際に使います。対義語の「vô danh」は「無名」を意味し、その人や物が有名でないことを示します。また、「tên tuổi」は他の類義語「danh tiếng」とも近い意味を持ちますが、「danh tiếng」は特に名声や評判の良さに焦点を当てます。
例文:
・Anh ấy đã xây dựng được một tên tuổi lớn trong ngành công nghiệp điện ảnh.
(彼は映画業界で大きな名前を築いた。)
・Cô ấy muốn nổi tiếng và xây dựng tên tuổi của mình trong thế giới thời trang.
(彼女は有名になり、自分の名前をファッション界で築きたいと思っている。)
・Tôi hy vọng rằng cuốn sách này sẽ đem lại tên tuổi cho tác giả.
(私はこの本が著者に名声をもたらすことを望んでいる。)