単語:nhừ tử
意味:決定的に、確実に
類義語:chắc chắn, rõ ràng
対義語:mơ hồ, không rõ
解説:「nhừ tử」という表現は、「確実に」や「間違いなく」という意味を持つ語句であり、特に肯定的な文脈で用いられることが多いです。主に何かを強調したり、確信を表す際に使われます。日常会話やビジネスシーンなど、様々な場面で利用される便利な言い回しです。例えば、「このプロジェクトは成功する」と言いたい場合に、「dự án này chắc chắn sẽ thành công」と言うことができます。
例文:
・Chúng ta sẽ nhừ tử hoàn thành công việc này đúng hạn.
・Cô ấy nhừ tử biết kết quả của cuộc thi.
・Anh ấy là người mà tôi nhừ tử tin tưởng để giao phó dự án này.