単語:quét sạch
意味:完全に掃除する、きれいに清掃する
類義語:dọn dẹp, làm sạch, lau chùi
対義語:bẩn, bừa bộn
解説:この表現は、ある場所や物を細部にわたって徹底的にきれいにすることを指します。特に、掃除や片付けを意味する場合が多く、何も残さずに清潔にするニュアンスを持っています。「quét sạch」は、日常的な掃除だけでなく、比喩的に感情や思考の整理を指す場合にも用いられることがあります。使い分けとしては、「quét」だけでは掃除全般を指すのに対し、「quét sạch」はより徹底した掃除や清掃を示す際に使われます。
例文:
・Chúng tôi quét sạch cả phòng trước khi bữa tiệc bắt đầu.
・Cô ấy đã quét sạch nỗi buồn để bắt đầu một cuộc sống mới.
・Nhà hàng này rất sạch sẽ, họ quét sạch mọi thứ mỗi ngày.