単語:diều hâu
意味:鷹(たか)
類義語:chim ưng(鷲)、chim săn mồi(猛禽類)
対義語:chim mồi(餌鳥)、chim yếu(弱い鳥)
解説:diều hâuは主に猛禽類として知られる鳥で、特に捕食者としての特性を持つものを指します。強い翼を持ち、高速で飛翔する能力があり、視力が非常に優れています。これにより、地上の獲物を素早く見つけて捕らえることができます。日常会話では、鷹の優れた視力や捕食者としての鋭さを比喩的に用いられることもあります。また、文化や神話の中でも、力強さや自由を象徴する存在として扱われることが多いです。
例文:
・Diều hâu bay lượn trên bầu trời, săn mồi với đôi mắt tinh anh.
・Trong truyền thuyết, diều hâu được coi là biểu tượng của sức mạnh và tự do.
・Cùng với sự phát triển của môi trường sống, số lượng diều hâu đã giảm sút đáng kể.