単語:sâu nặng
意味:深刻、重大
類義語:nghiêm trọng(深刻)、trầm trọng(重い)
対義語:nhẹ nhàng(軽い)、tùy ý(任意)
解説: 「sâu nặng」という表現は、主に物事の深刻さや重さを示す際に使用されます。特に、感情、問題、状況などが非常に深刻であることを強調するために使います。「nghiêm trọng」や「trầm trọng」といった類義語と似た意味を持つが、文脈によって微妙なニュアンスの違いがあります。例えば、法律や健康問題に関して使うときは「sâu nặng」がより強い意味を持つことがあります。また、軽い話や状況には使わないので、その点に注意が必要です。
例文:
・Vấn đề này thật sự sâu nặng và cần được giải quyết ngay.(この問題は本当に深刻で、今すぐに解決しなければならない。)
・Cảm xúc của tôi lúc này rất sâu nặng, tôi không thể nói ra được.(今の私の感情はとても深刻で、言葉にできません。)
・Những hậu quả của quyết định này là sâu nặng và không thể đảo ngược.(この決定の結果は重大で、元に戻すことはできません。)