単語:sâu nặng
意味:深刻な、重大な
類義語:nghiêm trọng、trầm trọng
対義語:nhẹ nhàng、nông cạn
解説:ベトナム語の「sâu nặng」は、物事の程度や影響が非常に大きいことを表現する際に使われます。主にネガティブな状況や問題について使用され、深刻さや重さを強調する言葉です。「nghiêm trọng」や「trầm trọng」といった類義語と共に使われることもありますが、特に「sâu nặng」は感情や事情の重みを強調する際に用いられることが多いです。一方で、「nhẹ nhàng」や「nông cạn」といった対義語は、軽い、または浅いという意味で使われ、状況の深刻さを否定する場合に用いられます。
例文:
・例文1:Vấn đề này đang trở nên sâu nặng hơn bao giờ hết.
(この問題はこれまで以上に深刻になってきている。)
・例文2:Chúng ta cần có giải pháp nhanh chóng cho tình hình sâu nặng này.
(この深刻な状況に対して迅速な解決策が必要です。)
・例文3:Cảm giác sâu nặng trong lòng khiến tôi không thể bình tĩnh.
(心の中の深刻な感情が私を落ち着かせることができなくさせる。)