単語:nực cười
意味:笑いを引き起こす、滑稽な、面白い
類義語:khôi hài、hài hước
対義語:nghiêm túc、nghiêm khắc
解説:「nực cười」はベトナム語で、特に滑稽な状況や物事を指し、笑いを誘うような状況を表現します。この言葉は、友人や家族との軽い会話で使われることが多く、例えば、面白い話や冗談に反応する際によく使われます。また、時には皮肉や批判的な意味合いを持つこともあります。例えば、ある出来事があまりにもおかしい場合に、「これは本当にnực cườiだ!」というふうに使われます。この表現は、日常会話だけでなく、文学やメディアでもよく見られます。
例文:
・例文1:Câu chuyện đó thật sự nực cười, ai cũng phải cười.
・例文2:Mình không thể tin rằng anh ấy lại làm điều đó, thật nực cười!
・例文3:Bộ phim vừa xem rất nực cười, mình đã cười suốt cả thời gian.