単語:rạng danh
意味:名声を得る、名を高める、名を輝かせる。個人や集団が優れた功績によって広く知られ、誇りとなる状態を表します。
類義語:nổi danh(有名になる)、vang danh(名高い)、làm rạng rỡ(輝かせる)、vinh danh(称える/栄誉を与える)
対義語:mang tiếng(悪名を負う)、bôi nhọ(汚す)、làm mất mặt(面目を失わせる)、tai tiếng(スキャンダルがある)
解説:
「rạng danh」は漢越語由来の表現で、「rạng」は明るく輝く、「danh」は名声・名という意味です。直訳すると「名を輝かせる」となり、個人の成果が家族、学校、地域、国などの誇りになる文脈でよく使われます。単なる「有名になる」よりも、努力や功績によって良い評価を得るニュアンスが強く、やや格調高い言い方です。ニュース、式典、表彰、スポーツ、学業、国家の成果紹介などでよく見られます。
使い方としては、「rạng danh đất nước(国の名を高める)」「rạng danh quê hương(故郷の名誉となる)」のように、後ろに対象を置くことが多いです。人にも使えますが、特に「家名を上げる」「国の面目を保つ」といった集団への貢献を強調する場合に自然です。日常会話ではやや硬めなので、くだけた場面では「nổi tiếng」や「được biết đến」がよく使われます。
例文:
・Anh ấy đã rạng danh gia đình bằng thành tích học tập xuất sắc.
・Đội tuyển đã rạng danh đất nước trên đấu trường quốc tế.
・Cô giáo luôn hy vọng học trò của mình sẽ rạng danh quê hương.
・Chiến thắng này đã giúp câu lạc bộ rạng danh hơn bao giờ hết.